Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tìm ra" (1)

tìm ra
phát
Tiếng Anh Động từfind, find out
Động từlook
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "tìm ra" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tìm ra" (1)

Đây là một vấn đề gai góc mà không dễ để tìm ra giải pháp.
This is a thorny issue that is not easy to find a solution for.